|
24.2 |
|
0 |
Tạo trang in
![]() |
M1 ra đời trong một bối cảnh vô cùng thuận lợi, khi hàng loạt công nghệ hỗ trợ cho nó vừa ra lò: giáp composite, động cơ turbine, thiết bị quan sát night vision... Tính ưu việt của chúng được thể hiện qua sự kết hợp của 4 tiêu chuẩn quan trọng:
![]() |
Từ những năm 70 trở lại đây, phía Hoa Kỳ bắt đầu công cuộc hiện đại hóa quân sự để hạn chế tối đa những thiệt hại trên chiến trường - và lĩnh vực tăng-thiết giáp là một trong những mảng được chú trọng nhất. Có một vài lý do cho sự ưu tiên này:
![]() |
Những người anh em trước đó của M1 Abrams như MBT- 70, T-95 đều nhanh chóng bị gạt khỏi danh sách vì chúng quá phức tạp và chi phí quá cao. Rút kinh nghiệm từ những thất bại này, người Mỹ đặt ra ưu tiên hàng đầu: chi phí và tính khả thi của dự án.
![]() |
Để khắc phục vấn đề này, M1 bắt buộc phải được trang bị một bình chứa xăng cỡ lớn. Thiết kế M1 gần đây nhất có bình chứa đạt đến dung tích 490 gallon (tương đương 1850 lít), cho phép xe tăng di chuyển liên tục trong vòng 450 km mà không cần nạp nhiên liệu.
![]() |
Khi loạt đạn Sabot được bắn ra, lượng khí gas giải phóng ra sẽ đẩy viên đạn và "mũi tên" bên trong nó vào nòng pháo. Viên đạn Sabot gắn với mũi tên bằng một lớp nhựa tương đối mỏng manh, do đó, phần vỏ đạn sẽ rơi rụng ngay sau khi viên đạn vừa thoát khỏi nòng súng. Mũi tên sẽ bay đi với một tốc độ cực lớn, hướng thẳng đến mục tiêu. Động lượng cực kỳ lớn này tập trung vào một điểm cực kỳ nhỏ, do đó sức xuyên phá của nó là rất khủng khiếp. Và khi đã chui được vào trong buồng tank, nó sẽ vỡ thành từng mảnh, phá tan tành mọi thứ trong đó.
![]() |
Khác với Sabot, HEAT công phá lớp áo giáp bên phía địch thông qua sức nổ chứ không nhờ vào sự đâm xuyên. Mũi viên đạn được gắn một bộ phận cảm ứng, khi bộ phận này va chạm mục tiêu - BOOM.
![]() |
Điểm đáng chú ý nhất trong hệ thống hỏa lực của M1 chính là hệ thống kiểm soát hỏa lực cực kỳ tiên tiến. Một dãy cảm ứng liên tục kiểm soát độ nghiêng của xe tăng, chuyển động của ụ pháo, cũng như bất kỳ cơn gió bất chợt nào đó và một máy tính điều chỉnh để đảm bảo cho khẩu pháo chính luôn nhằm trúng mục tiêu. Nhờ hệ thống này, M1 có thể dễ dàng hạ gục bất cứ mục tiêu nào trong tầm bắn, ngay cả khi nó đang di chuyển với tốc độ cao.
![]() |
Những chiếc M1 tank đời mới được trang bị thêm một lớp giáp nữa, làm từ hỗn hợp kim loại và uranium. Sự kết hợp này sẽ giúp chiếc M1 tank trở nên bất khả xâm phạm trước mọi loại đạn tank và hầu hết các thể loại tên lửa (Tên lửa Hellfire từ chiếc trực thăng Apache là một trong số những ngoại lệ).
Tay lái sẽ điều khiển chiếc xe tăng thông qua một tay lái tương tự như tay lái mô tô, và như bạn đọc có thể hình dung, chiếc tank được tăng tốc thông qua việc vít tay ga. Chiếc tank cũng có phanh, được gắn dưới sàn - giống như xe hơi.
Việc xác định phương hướng được thực hiện thông qua ba chiếc kính viễn vọng. Đối với những chiến dịch diễn ra vào buổi đêm, tay lái có thể dễ dàng chuyển một trong những chiếc kính này qua chế độ cảm biến Night Vision. Một bảng điều khiển kỹ thuật số sẽ cung cấp các dữ liệu về tọa độ cũng như các thông số khác như tốc độ, mức nhiên liệu và hiệu suất động cơ.
Phần còn lại của tổ điều khiển hoạt động trong khoang dưới ụ pháo. Người nạp đạn (loader) trấn giữ phía trái, xạ thủ phía bên phải lệch về sau, và xa trưởng ở bên phải lệch ra trước. Xa trưởng sẽ có nhiệm vụ chỉ huy và giám sát hoạt động của chiếc tank thông qua một vài chiếc kính viễn vọng và chiếc màn hình tích hợp của riêng mình. Trong khi đó, xạ thủ sẽ sử dụng một hệ thống kính viễn vọng khác, cũng có khả năng nhìn trong đêm để nhắm tới mục tiêu. Một hệ thống cảm biến laser sẽ giúp tay xạ thủ tính toán chính xác phương hướng và khoảng cách đến mục tiêu. Tay xạ thủ cũng đảm nhận vai trò khai hỏa khẩu súng máy chính, hai khẩu còn lại do xa trưởng và tay nạp đạn phụ trách.
Chiến tích của những chiếc Abrams Tank
Những chiếc Abrams Tank thực sự là nỗi kinh hoàng của phía Iraq trong cuộc chiến tranh vùng vịnh lần thứ 1. 2000 chiếc được gửi đi, và chỉ 18 chiếc trở về trong tình trạng hỏng hóc (9 trong số đó đã được sửa chữa lại gần như nguyên vẹn). Hãy cùng điểm qua hai trận chiến làm nên tên tuổi của M1 trong cuộc chiến này:
Trận chiến 73 Easting
Một cuộc đấu tank thực sự, với một phe là liên quân Mỹ-Anh, và một phe là lực lượng vệ binh cộng hòa Iraq. Lực lượng cốt yếu bên phía Mỹ-Anh là Trung đoàn kỵ binh thiết giáp số 2 (2nd Armored Cavalry Regiment -2nd ACR), với tổng số khoảng 10.000 binh lính. Nhiệm vụ được đặt ra lúc này là tiến quân về phía Tây, quét sạch hàng ngũ phòng vệ phía Iraq và dọn đường cho bộ binh hạng nặng phía sau tiến quân.
Ngày 26/2, hai phía đã đụng độ nhau. Đại đội tiên phong dưới sự chỉ huy của đại úy H.R McMaster đã chỉ huy đơn vị của mình gồm 9 chiếc M1 và 12 chiếc M3 Bradley ngay lập tức khai hỏa. Trong vòng chưa đầy 1 giờ đồng hồ, tuyến phòng ngự phía Iraq đã được dọn dẹp sạch sẽ. Cuộc phản công sau đó của Iraq cũng nhận lấy kết cục tương tự, với 120 chiếc xe thiết giáp bị phá hủy, và hơn 600 binh lính bị loại khỏi vòng chiến.
Cũng trong trận chiến này, một chiếc M1 đã xác lập kỷ lục bắn hạ 3 chiếc tank phía Iraq trong vòng chưa đầy 10 giây.
Trận chiến Medina Ridge
Được coi là cuộc đấu tank có quy mô lớn nhất trong lịch sử chiến tranh thế giới. Trận chiến diễn ra trong khoảng 2 giờ đồng hồ, với thiệt hại là toàn bộ lực lượng xe thiết giáp của Iraq cùng với khoảng 400 binh lính bị loại khỏi vòng chiến. Con số này bên phía Mỹ là...gần như bằng 0.
Trong cuộc chiến này, phía Iraq đã sử dụng chiến lược phòng thủ hết sức khôn ngoan, đó là việc tận dụng sườn núi để che khuất tầm nhìn phía Mỹ, và bên cạnh đó, hạn chế tối đa hỏa lực khủng khiếp từ những chiếc M1 Abrams và M2 Bradley. Nhưng những nỗ lực này dường như cũng không đem lại hiệu quả gì nhiều. Kết thúc cuộc chiến, phía Mỹ chỉ ghi nhận duy nhất một trường hợp thiệt mạng, 5 chiếc M1 Abrams và 5 chiếc M2 Bradley. Con số này bên phía Iraq là gần 400 binh lính, 186 chiếc tank và 127 chiếc xe bọc thép. |